concussion
Nghĩa
- n. sự chấn động, chấn thương sọ não
Định nghĩa tiếng Anh
- n. injury to the brain caused by a blow; usually resulting in loss of consciousness
- n. any violent blow
Các dạng của từ
- Số nhiều
- concussions
Câu ví dụ
n. sự chấn động, chấn thương sọ não
The football player was taken to the hospital after suffering a severe concussion during the match.
Cầu thủ bóng đá đã được đưa đến bệnh viện sau khi bị chấn thương sọ não nặng trong trận đấu.