catalyst

Nghĩa

  • n. chất xúc tác
  • n. nhân tố thúc đẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (chemistry) a substance that initiates or accelerates a chemical reaction without itself being affected
  • n. something that causes an important event to happen

Các dạng của từ

Số nhiều
catalysts

Câu ví dụ

  1. n. chất xúc tác

    In the chemistry lab, students learned how adding a catalyst can speed up a chemical reaction.

    Trong phòng thí nghiệm hóa học, học sinh đã học được cách thêm chất xúc tác có thể làm tăng tốc độ của phản ứng hóa học.

  2. n. nhân tố thúc đẩy

    The new government policy served as a catalyst for economic growth in the region.

    Chính sách mới của chính phủ đã đóng vai trò là nhân tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong khu vực.