designation
Nghĩa
- n. sự chỉ định, sự bổ nhiệm
- n. danh xưng, tên gọi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of designating or identifying something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- designations
Câu ví dụ
n. sự chỉ định, sự bổ nhiệm
Her designation as the new team leader surprised everyone in the office.
Việc cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm mới đã khiến mọi người trong văn phòng bất ngờ.
n. danh xưng, tên gọi
This area received the official designation of a national park last year.
Khu vực này đã nhận được danh xưng chính thức là công viên quốc gia vào năm ngoái.