behold
Nghĩa
- v. nhìn ngắm, chiêm ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. see with attention
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- beholding
- Ngôi thứ ba số ít
- beholds
- Quá khứ đơn
- beheld
- Quá khứ phân từ
- beheld
Câu ví dụ
v. nhìn ngắm, chiêm ngưỡng
Travelers from all over the world come to behold the beauty of the ancient temple at sunrise.
Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của ngôi đền cổ lúc bình minh.