behold

Nghĩa

  • v. nhìn ngắm, chiêm ngưỡng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. see with attention

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
beholding
Ngôi thứ ba số ít
beholds
Quá khứ đơn
beheld
Quá khứ phân từ
beheld

Câu ví dụ

  1. v. nhìn ngắm, chiêm ngưỡng

    Travelers from all over the world come to behold the beauty of the ancient temple at sunrise.

    Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của ngôi đền cổ lúc bình minh.