accountant
Nghĩa
- n. kế toán viên
- n. kiểm toán viên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who maintains and audits business accounts
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accountants
Câu ví dụ
n. kế toán viên
She works as a senior accountant at a large financial firm in the city center.
Cô ấy làm kế toán viên cao cấp tại một công ty tài chính lớn ở trung tâm thành phố.
n. kiểm toán viên
The company hired an independent accountant to review their financial statements before the meeting.
Công ty đã thuê một kiểm toán viên độc lập để kiểm tra lại các báo cáo tài chính trước cuộc họp.