cane
Nghĩa
- n. gậy chống
- n. thân cây tre mía
- n. cây mây
- v. đánh bằng gậy
- v. đan bằng mây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a stick that people can lean on to help them walk
- n. a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
- n. a stiff switch used to hit students as punishment
- v. beat with a cane
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- caned
- Quá khứ đơn
- caned
- Hiện tại phân từ
- caning
- Ngôi thứ ba số ít
- canes
Câu ví dụ
n. gậy chống
After injuring his ankle, the old man needed a cane to help him walk.
Sau khi bị thương ở cổ chân, ông cụ cần một chiếc gậy chống để giúp đi lại.
n. thân cây tre mía
Workers spent the entire morning cutting sugar cane in the field.
Các công nhân đã dành cả buổi sáng để thu hoạch thân cây mía trên đồng.
n. cây mây
The local craftsmen use flexible cane to weave sturdy baskets and furniture.
Những người thợ thủ công địa phương dùng cây mây dẻo dai để đan giỏ và đồ nội thất chắc chắn.
v. đánh bằng gậy
In the past, strict teachers would cane students who broke the school rules.
Trong quá khứ, những giáo viên nghiêm khắc thường đánh bằng gậy những học sinh vi phạm nội quy trường.
v. đan bằng mây
My grandfather learned how to cane chairs when he was a young man.
Ông nội tôi đã học cách đan ghế bằng mây từ khi còn là một thanh niên.