cane

Nghĩa

  • n. gậy chống
  • n. thân cây tre mía
  • n. cây mây
  • v. đánh bằng gậy
  • v. đan bằng mây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a stick that people can lean on to help them walk
  • n. a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
  • n. a stiff switch used to hit students as punishment
  • v. beat with a cane

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
caned
Quá khứ đơn
caned
Hiện tại phân từ
caning
Ngôi thứ ba số ít
canes

Câu ví dụ

  1. n. gậy chống

    After injuring his ankle, the old man needed a cane to help him walk.

    Sau khi bị thương ở cổ chân, ông cụ cần một chiếc gậy chống để giúp đi lại.

  2. n. thân cây tre mía

    Workers spent the entire morning cutting sugar cane in the field.

    Các công nhân đã dành cả buổi sáng để thu hoạch thân cây mía trên đồng.

  3. n. cây mây

    The local craftsmen use flexible cane to weave sturdy baskets and furniture.

    Những người thợ thủ công địa phương dùng cây mây dẻo dai để đan giỏ và đồ nội thất chắc chắn.

  4. v. đánh bằng gậy

    In the past, strict teachers would cane students who broke the school rules.

    Trong quá khứ, những giáo viên nghiêm khắc thường đánh bằng gậy những học sinh vi phạm nội quy trường.

  5. v. đan bằng mây

    My grandfather learned how to cane chairs when he was a young man.

    Ông nội tôi đã học cách đan ghế bằng mây từ khi còn là một thanh niên.