card

Nghĩa

  • n. thẻ
  • n. quân bài
  • n. thiệp
  • v. ghi vào thẻ
  • v. chải sợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one of a set of small pieces of stiff paper marked in various ways and used for playing games or for telling fortunes
  • n. a card certifying the identity of the bearer
  • n. a rectangular piece of stiff paper used to send messages (may have printed greetings or pictures)
  • n. thin cardboard, usually rectangular

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
carded
Hiện tại phân từ
carding
Ngôi thứ ba số ít
cards
Quá khứ phân từ
carded

Câu ví dụ

  1. n. thẻ

    You need to present your membership card at the front desk to get a discount.

    Bạn cần xuất trình thẻ hội viên tại quầy lễ tân để được giảm giá.

  2. n. quân bài

    He drew a card from the deck and placed it face down on the table.

    Anh ấy rút một quân bài từ bộ bài và úp nó xuống mặt bàn.

  3. n. thiệp

    My sister sent me a lovely birthday card with a hand-written message inside.

    Chị gái tôi đã gửi cho tôi một chiếc thiệp sinh nhật rất đáng yêu cùng lời chúc viết tay bên trong.

  4. v. ghi vào thẻ

    The librarian will card all the new books before putting them on the shelves.

    Thủ thư sẽ ghi thông tin vào thẻ cho tất cả sách mới trước khi xếp chúng lên kệ.

  5. v. chải sợi

    Workers used to card wool by hand before spinning it into thread.

    Công nhân từng chải sợi len bằng tay trước khi kéo chúng thành chỉ.