significant

Nghĩa

  • adj. quan trọng
  • adj. Đáng chú ý
  • adj. Có ý nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. important in effect or meaning
  • adj. fairly large
  • adj. too closely correlated to be attributed to chance and therefore indicating a systematic relation

Câu ví dụ

  1. adj. quan trọng

    The internet played a significant role in changing how people communicate with each other.

    Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thay đổi cách mọi người giao tiếp với nhau.

  2. adj. Đáng chú ý

    There has been a significant increase in the number of tourists visiting the city this year.

    Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về số lượng du khách đến thăm thành phố trong năm nay.

  3. adj. Có ý nghĩa

    She gave him a significant look that told him it was time to leave the party.

    Cô ấy trao cho anh một ánh nhìn đầy ý nghĩa, ra hiệu rằng đã đến lúc phải rời khỏi bữa tiệc.