sleep
Nghĩa
- n. giấc ngủ, sự nghỉ ngơi, trạng thái ngủ đông
- v. ngủ, nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a natural and periodic state of rest during which consciousness of the world is suspended
- n. a torpid state resembling deep sleep
- n. a period of time spent sleeping
- v. be asleep
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- slept
- Hiện tại phân từ
- sleeping
- Quá khứ phân từ
- slept
- Ngôi thứ ba số ít
- sleeps
Câu ví dụ
n. giấc ngủ, sự nghỉ ngơi, trạng thái ngủ đông
After a long working day, a good night's sleep will help you feel refreshed.
Sau một ngày làm việc dài, một giấc ngủ ngon buổi tối sẽ giúp bạn cảm thấy tỉnh táo trở lại.
v. ngủ, nghỉ ngơi
I usually sleep for about seven hours every night to stay healthy.
Tôi thường ngủ khoảng bảy tiếng mỗi đêm để giữ gìn sức khỏe.