remain
Nghĩa
- v. còn lại
- v. duy trì
- v. ở lại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- remains
- Quá khứ đơn
- remained
- Quá khứ phân từ
- remained
- Hiện tại phân từ
- remaining
Câu ví dụ
v. còn lại
Only a few tickets remain for tonight's concert, so you should buy them soon.
Chỉ còn lại một vài vé cho buổi hòa nhạc tối nay, vì vậy bạn nên mua sớm.
v. duy trì
Despite the noisy environment, she managed to remain calm and focused.
Dù môi trường xung quanh rất ồn ào, cô ấy vẫn duy trì được sự bình tĩnh và tập trung.
v. ở lại
My doctor advised me to remain in bed for a few days until I feel better.
Bác sĩ khuyên tôi nên ở lại trên giường vài ngày cho đến khi thấy đỡ hơn.