specific

Nghĩa

  • adj. cụ thể
  • adj. rõ ràng
  • adj. đặc định
  • adj. có hiệu quả đặc trị
  • n. thuốc đặc trị
  • n. đặc tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a medicine that has a mitigating effect on a specific disease
  • adj. (sometimes followed by `to') applying to or characterized by or distinguishing something particular or special or unique
  • adj. stated explicitly or in detail
  • adj. relating to or distinguishing or constituting a taxonomic species

Các dạng của từ

Số nhiều
specifics

Câu ví dụ

  1. adj. cụ thể

    Can you give me some specific examples to help me understand the lesson better?

    Bạn có thể cho tôi một vài ví dụ cụ thể để giúp tôi hiểu bài học tốt hơn không?

  2. adj. rõ ràng

    The manager gave us specific instructions on how to complete the project on time.

    Người quản lý đã đưa ra cho chúng tôi những hướng dẫn rõ ràng về cách hoàn thành dự án đúng hạn.

  3. adj. đặc định

    This bird species is only found in a specific region of Southeast Asia.

    Loài chim này chỉ được tìm thấy ở một khu vực đặc định của Đông Nam Á.

  4. adj. có hiệu quả đặc trị

    Doctors are searching for a specific treatment to cure this rare disease.

    Các bác sĩ đang tìm kiếm một phương pháp điều trị có hiệu quả đặc trị để chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp này.

  5. n. thuốc đặc trị

    Quinine was long used as a specific for malaria before modern drugs were developed.

    Ký ninh từ lâu đã được dùng làm thuốc đặc trị bệnh sốt rét trước khi các loại thuốc hiện đại được phát triển.

  6. n. đặc tính

    Scientists study the specifics of different materials before using them in construction.

    Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của những vật liệu khác nhau trước khi đưa chúng vào sử dụng trong xây dựng.