thick
Nghĩa
- adj. dày
- adj. đậm đặc
- adv. dày đặc
- n. nơi tập trung nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not thin; of a specific thickness or of relatively great extent from one surface to the opposite usually in the smallest of the three solid dimensions
- adj. having component parts closely crowded together
- adj. relatively dense in consistency
- adj. (of darkness) very intense
Các dạng của từ
- Số nhiều
- thicks
- So sánh hơn
- thicker
- So sánh nhất
- thickest
Câu ví dụ
adj. dày
She put on a thick winter coat before going out into the snow.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mùa đông dày trước khi đi ra ngoài trời tuyết.
adj. đậm đặc
The chef prepared a thick mushroom soup for the first course.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp nấm đậm đặc cho khai vị.
adv. dày đặc
Snow was falling thick fast, making it hard to see the road.
Tuyết đang rơi dày đặc và nhanh, khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn.
n. nơi tập trung nhất
The brave firefighter went straight into the thick of the fire to rescue the child.
Người lính chữa cháy dũng cảm đã lao thẳng vào nơi tập trung nhất của đám cháy để cứu đứa trẻ.