thick

Nghĩa

  • adj. dày
  • adj. đậm đặc
  • adv. dày đặc
  • n. nơi tập trung nhất

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not thin; of a specific thickness or of relatively great extent from one surface to the opposite usually in the smallest of the three solid dimensions
  • adj. having component parts closely crowded together
  • adj. relatively dense in consistency
  • adj. (of darkness) very intense

Các dạng của từ

Số nhiều
thicks
So sánh hơn
thicker
So sánh nhất
thickest

Câu ví dụ

  1. adj. dày

    She put on a thick winter coat before going out into the snow.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mùa đông dày trước khi đi ra ngoài trời tuyết.

  2. adj. đậm đặc

    The chef prepared a thick mushroom soup for the first course.

    Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp nấm đậm đặc cho khai vị.

  3. adv. dày đặc

    Snow was falling thick fast, making it hard to see the road.

    Tuyết đang rơi dày đặc và nhanh, khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn.

  4. n. nơi tập trung nhất

    The brave firefighter went straight into the thick of the fire to rescue the child.

    Người lính chữa cháy dũng cảm đã lao thẳng vào nơi tập trung nhất của đám cháy để cứu đứa trẻ.