biological

Nghĩa

  • adj. thuộc sinh học
  • adj. có quan hệ huyết thống

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. pertaining to biology or to life and living things
  • adj. of parents and children; related by blood

Các dạng của từ

Số nhiều
biologicals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc sinh học

    Students are studying the biological processes that help plants turn sunlight into energy.

    Học sinh đang tìm hiểu về các quá trình sinh học giúp cây xanh chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành năng lượng.

  2. adj. có quan hệ huyết thống

    Even though he was adopted as a baby, he still wants to find his biological parents.

    Mặc dù được nhận nuôi từ khi còn nhỏ, anh ấy vẫn muốn tìm lại cha mẹ ruột của mình.