bomb
Nghĩa
- n. quả bom
- v. ném bom
- v. thất bại thảm hại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an explosive device fused to explode under specific conditions
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bombed
- Hiện tại phân từ
- bombing
- Quá khứ đơn
- bombed
- Ngôi thứ ba số ít
- bombs
Câu ví dụ
n. quả bom
The police quickly evacuated the building after receiving a warning about a hidden bomb.
Cảnh sát đã nhanh chóng sơ tán tòa nhà sau khi nhận được cảnh báo về một quả bom cất giấu bên trong.
v. ném bom
During the war, the military decided to bomb key transportation routes to stop the enemy.
Trong chiến tranh, quân đội đã quyết định ném bom các tuyến đường giao thông quan trọng để ngăn chặn kẻ thù.
v. thất bại thảm hại
The new movie bombed at the box office because of its poor storyline and weak acting.
Bộ phim mới đã thất bại thảm hại tại phòng vé vì kịch bản dở và diễn xuất yếu kém.