appearance

Nghĩa

  • n. sự xuất hiện
  • n. diện mạo
  • n. sự xuất bản
  • n. bố cục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. outward or visible aspect of a person or thing
  • n. the event of coming into sight
  • n. formal attendance (in court or at a hearing) of a party in an action
  • n. a mental representation

Các dạng của từ

Số nhiều
appearances

Câu ví dụ

  1. n. sự xuất hiện

    The sudden appearance of the famous singer made the crowd go wild.

    Sự xuất hiện đột ngột của ca sĩ nổi tiếng đã khiến đám đông reo hò cuồng nhiệt.

  2. n. diện mạo

    You shouldn't judge a person by their physical appearance.

    Bạn không nên đánh giá một người qua diện mạo bên ngoài của họ.

  3. n. sự xuất bản

    Readers are eagerly waiting for the appearance of her new novel.

    Độc giả đang háo hức chờ đợi sự xuất bản cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.

  4. n. bố cục

    The designer changed the overall appearance of the website to make it easier to use.

    Nhà thiết kế đã thay đổi bố cục tổng thể của trang web để giúp nó dễ sử dụng hơn.