beautiful

Nghĩa

  • adj. đẹp, xinh đẹp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. delighting the senses or exciting intellectual or emotional admiration
  • adj. (of weather) highly enjoyable

Câu ví dụ

  1. adj. đẹp, xinh đẹp

    She bought a beautiful dress to wear to her best friend's wedding.

    Cô ấy đã mua một chiếc váy rất đẹp để mặc đến đám cưới của người bạn thân nhất.