player
Nghĩa
- n. người chơi
- n. vận động viên
- n. diễn viên
- n. thiết bị phát nhạc
- n. nhà đầu tư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who participates in or is skilled at some game
- n. a person who pursues a number of different social and sexual partners simultaneously
- n. an important participant (as in a business deal)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- players
Câu ví dụ
n. người chơi
Each player is given seven cards at the beginning of the board game.
Mỗi người chơi được chia bảy lá bài khi bắt đầu trò chơi cờ này.
n. vận động viên
The football team is looking for a new player to improve their defense.
Đội bóng đang tìm kiếm một vận động viên mới để cải thiện hàng phòng ngự của họ.
n. diễn viên
She is a talented player who received great reviews for her performance in the theater play.
Cô ấy là một diễn viên tài năng, người đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho phần biểu diễn trong vở kịch.
n. thiết bị phát nhạc
I bought a portable music player so I can listen to my favorite songs while running.
Tôi đã mua một thiết bị phát nhạc cầm tay để có thể nghe những bài hát yêu thích khi đi chạy bộ.
n. nhà đầu tư
As a major player in the market, the company decides to invest millions of dollars in renewable energy.
Với tư cách là một nhà đầu tư lớn trên thị trường, công ty quyết định đầu tư hàng triệu đô la vào năng lượng tái tạo.