ready

Nghĩa

  • adj. sẵn sàng, đã chuẩn bị xong
  • adj. có sẵn, sẵn có để dùng
  • adj. sẵn lòng, hăng hái
  • adv. trước, sẵn
  • adv. nhanh chóng
  • v. chuẩn bị, làm cho sẵn sàng
  • n. trạng thái sẵn sàng
  • n. tiền mặt, tiền tươi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. poised for action
  • adj. completely prepared or in condition for immediate action or use or progress
  • adj. (of especially money) immediately available
  • adj. mentally disposed

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
readying
Quá khứ phân từ
readied
Quá khứ đơn
readied
Ngôi thứ ba số ít
readies
So sánh hơn
readier
So sánh nhất
readiest

Câu ví dụ

  1. adj. sẵn sàng, đã chuẩn bị xong

    Are you ready to leave for the airport, or do you still need to pack?

    Bạn đã sẵn sàng ra sân bay chưa, hay vẫn cần phải xếp hành lý?

  2. adj. có sẵn, sẵn có để dùng

    The manager always keeps a ready supply of spare keys in her office.

    Quản lý luôn giữ một nguồn chìa khóa dự phòng có sẵn trong văn phòng của cô ấy.

  3. adj. sẵn lòng, hăng hái

    She is always ready to help her colleagues whenever they face difficult tasks.

    Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp bất cứ khi nào họ gặp phải công việc khó khăn.

  4. adv. trước, sẵn

    The chef bought ready-sliced vegetables to save time during the busy lunch hour.

    Đầu bếp đã mua rau củ thái sẵn để tiết kiệm thời gian trong giờ ăn trưa bận rộn.

  5. adv. nhanh chóng

    He is a clever student with a ready-witted response to every difficult question.

    Cậu ấy là một học sinh thông minh với câu trả lời ứng biến nhanh chóng cho mọi câu hỏi khó.

  6. v. chuẩn bị, làm cho sẵn sàng

    The staff worked hard to ready the conference room before the guests arrived.

    Nhân viên đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị phòng hội nghị trước khi khách đến.