ready
Nghĩa
- adj. sẵn sàng, đã chuẩn bị xong
- adj. có sẵn, sẵn có để dùng
- adj. sẵn lòng, hăng hái
- adv. trước, sẵn
- adv. nhanh chóng
- v. chuẩn bị, làm cho sẵn sàng
- n. trạng thái sẵn sàng
- n. tiền mặt, tiền tươi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. poised for action
- adj. completely prepared or in condition for immediate action or use or progress
- adj. (of especially money) immediately available
- adj. mentally disposed
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- readying
- Quá khứ phân từ
- readied
- Quá khứ đơn
- readied
- Ngôi thứ ba số ít
- readies
- So sánh hơn
- readier
- So sánh nhất
- readiest
Câu ví dụ
adj. sẵn sàng, đã chuẩn bị xong
Are you ready to leave for the airport, or do you still need to pack?
Bạn đã sẵn sàng ra sân bay chưa, hay vẫn cần phải xếp hành lý?
adj. có sẵn, sẵn có để dùng
The manager always keeps a ready supply of spare keys in her office.
Quản lý luôn giữ một nguồn chìa khóa dự phòng có sẵn trong văn phòng của cô ấy.
adj. sẵn lòng, hăng hái
She is always ready to help her colleagues whenever they face difficult tasks.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp bất cứ khi nào họ gặp phải công việc khó khăn.
adv. trước, sẵn
The chef bought ready-sliced vegetables to save time during the busy lunch hour.
Đầu bếp đã mua rau củ thái sẵn để tiết kiệm thời gian trong giờ ăn trưa bận rộn.
adv. nhanh chóng
He is a clever student with a ready-witted response to every difficult question.
Cậu ấy là một học sinh thông minh với câu trả lời ứng biến nhanh chóng cho mọi câu hỏi khó.
v. chuẩn bị, làm cho sẵn sàng
The staff worked hard to ready the conference room before the guests arrived.
Nhân viên đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị phòng hội nghị trước khi khách đến.