individual
Nghĩa
- n. cá nhân
- n. cá thể
- adj. riêng biệt
- adj. độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a single organism
- adj. being or characteristic of a single thing or person
- adj. separate and distinct from others of the same kind
- adj. characteristic of or meant for a single person or thing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- individuals
Câu ví dụ
n. cá nhân
Rights and responsibilities belong to every individual in the community.
Quyền lợi và trách nhiệm thuộc về mỗi cá nhân trong cộng đồng.
n. cá thể
Scientists are studying how each individual in the herd reacts to changes in weather.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách mỗi cá thể trong đàn phản ứng với sự thay đổi thời tiết.
adj. riêng biệt
The teacher gave individual feedback to each student after the speaking test.
Giáo viên đã đưa ra nhận xét riêng biệt cho từng học sinh sau bài kiểm tra nói.
adj. độc đáo
She has an individual style of painting that makes her artwork easy to recognize.
Cô ấy có phong cách vẽ tranh rất độc đáo khiến các tác phẩm của cô dễ dàng được nhận ra.