minute

Nghĩa

  • n. phút
  • n. khoảnh khắc
  • n. biên bản
  • v. ghi biên bản
  • v. bấm giờ
  • adj. siêu nhỏ
  • adj. tỉ mỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a unit of time equal to 60 seconds or 1/60th of an hour
  • n. a unit of angular distance equal to a 60th of a degree
  • n. a short note
  • adj. characterized by painstaking care and detailed examination

Các dạng của từ

Số nhiều
minutes

Câu ví dụ

  1. n. phút

    The train will arrive in five minutes, so please be ready.

    Tàu sẽ đến trong vòng năm phút nữa, vì vậy xin vui lòng sẵn sàng.

  2. n. khoảnh khắc

    Wait a minute, I need to check my schedule before answering.

    Chờ một khoảnh khắc nhé, tôi cần kiểm tra lại lịch trình trước khi trả lời.

  3. n. biên bản

    She sent the official minute of yesterday's meeting to all team members.

    Cô ấy đã gửi biên bản chính thức của cuộc họp ngày hôm qua cho tất cả thành viên trong đội.

  4. v. ghi biên bản

    The secretary was asked to minute everything that was discussed in the conference.

    Thư ký được yêu cầu ghi biên bản tất cả những gì đã thảo luận trong hội nghị.

  5. v. bấm giờ

    The coach minuted each runner to see who was the fastest.

    Huấn luyện viên đã bấm giờ từng vận động viên chạy để xem ai là người nhanh nhất.

  6. adj. siêu nhỏ

    The camera captured minute dust particles floating in the air.

    Máy ảnh đã ghi lại những hạt bụi siêu nhỏ đang lơ lửng trong không khí.