beating
Nghĩa
- n. sự đánh đập
- n. thất bại nặng nề
- n. tiếng đập, sự co bóp (tim)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of overcoming or outdoing
- n. the act of inflicting corporal punishment with repeated blows
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beatings
Câu ví dụ
n. sự đánh đập
The cruel man was arrested by the police for taking part in the severe beating of his neighbor.
Người đàn ông tàn nhẫn đã bị cảnh sát bắt giữ vì tham gia vào việc đánh đập dã man người xóm giềng.
n. thất bại nặng nề
Our basketball team took a terrible beating in the final match of the tournament.
Đội bóng rổ của chúng tôi đã chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết của giải đấu.
n. tiếng đập, sự co bóp (tim)
The doctor listened carefully to the steady beating of the patient's heart.
Bác sĩ lắng nghe kỹ lưỡng tiếng đập đều đặn từ tim của bệnh nhân.