spell

Nghĩa

  • v. đánh vần
  • v. báo hiệu
  • v. thay ca
  • n. bùa phép
  • n. sức hút
  • n. khoảng thời gian
  • n. ca làm việc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a verbal formula believed to have magical force
  • v. orally recite the letters of or give the spelling of
  • v. indicate or signify
  • v. write or name the letters that comprise the conventionally accepted form of (a word or part of a word)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spelt
Ngôi thứ ba số ít
spells
Hiện tại phân từ
spelling
Quá khứ đơn
spelt

Câu ví dụ

  1. v. đánh vần

    Could you please spell your full name so I can write it down correctly?

    Bạn có thể vui lòng đánh vần họ tên đầy đủ để tôi ghi lại cho đúng được không?

  2. v. báo hiệu

    The sudden drop in temperature could spell trouble for the crops.

    Nhiệt độ giảm đột ngột có thể báo hiệu rắc rối cho mùa màng.

  3. v. thay ca

    I will spell you at the reception desk so you can go have lunch.

    Tôi sẽ thay ca cho bạn ở bàn lễ tân để bạn có thể đi ăn trưa.

  4. n. bùa phép

    In the story, the witch cast a spell to turn the prince into a frog.

    Trong câu chuyện, mụ phù thủy đã đọc một câu bùa phép để biến hoàng tử thành con ếch.

  5. n. sức hút

    The old city seems to cast a spell over every tourist who visits it.

    Thành phố cổ dường như tỏa ra một sức hút kỳ lạ với mỗi du khách đến thăm.

  6. n. khoảng thời gian

    We experienced a short spell of sunny weather after days of continuous rain.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian ngắn trời nắng sau nhiều ngày mưa liên tục.