string
Nghĩa
- n. dây, sợi dây
- n. chuỗi, loạt
- n. chuỗi ký tự
- v. xâu thành chuỗi
- v. buộc, treo bằng dây
- v. lên dây (đàn)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a lightweight cord
- n. a tightly stretched cord of wire or gut, which makes sound when plucked, struck, or bowed
- n. a sequentially ordered set of things or events or ideas in which each successive member is related to the preceding
- n. a linear sequence of symbols (characters or words or phrases)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- strung
- Hiện tại phân từ
- stringing
- Ngôi thứ ba số ít
- strings
- Quá khứ đơn
- strung
Câu ví dụ
n. dây, sợi dây
He tied the small package tightly with a piece of red string.
Anh ấy buộc chặt gói hàng nhỏ bằng một sợi dây màu đỏ.
n. chuỗi, loạt
The company suffered a string of bad luck after losing its main customer.
Công ty đã gặp phải một chuỗi xui xẻo sau khi mất đi khách hàng chính.
n. chuỗi ký tự
You need to enter a valid string of characters for your password.
Bạn cần nhập một chuỗi ký tự hợp lệ cho mật khẩu của mình.
v. xâu thành chuỗi
The children love to string colourful beads together to make necklaces.
Bọn trẻ rất thích xâu các hạt nhiều màu sắc lại với nhau để làm vòng cổ.
v. buộc, treo bằng dây
They decided to string brightly coloured lights all around the garden for the party.
Họ quyết định treo đèn màu rực rỡ xung quanh khu vườn cho buổi tiệc.
v. lên dây (đàn)
The musician needs to string his acoustic guitar before the concert tonight.
Người nhạc sĩ cần lên dây cho cây đàn guitar thùng của mình trước buổi biểu diễn tối nay.