android
Nghĩa
- n. người máy
- adj. có hình dáng nam giới
- n. hệ điều hành Android
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an automaton that resembles a human being
Các dạng của từ
- Số nhiều
- androids
Câu ví dụ
n. người máy
In the movie, the main character is an android that looks and acts just like a real human.
Trong bộ phim, nhân vật chính là một người máy có ngoại hình và hành động giống hệt như người thật.
adj. có hình dáng nam giới
The robot was designed with android features, making it resemble a tall man.
Rô-bốt được thiết kế với đặc điểm có hình dáng nam giới, khiến nó trông giống một người đàn ông cao lớn.
n. hệ điều hành Android
I prefer using phones that run on Android because they are easy to customize.
Tôi thích dùng điện thoại chạy hệ điều hành Android hơn vì chúng rất dễ tùy chỉnh.