rescue
Nghĩa
- n. sự giải cứu
- n. sự cứu hộ
- v. giải cứu
- v. cứu nguy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. recovery or preservation from loss or danger
- v. free from harm or evil
- v. take forcibly from legal custody
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- rescued
- Quá khứ đơn
- rescued
- Hiện tại phân từ
- rescuing
- Ngôi thứ ba số ít
- rescues
Câu ví dụ
n. sự giải cứu
The brave firefighters managed to complete the rescue of the trapped family.
Những người lính cứu hỏa dũng cảm đã hoàn thành việc giải cứu gia đình bị kẹt.
n. sự cứu hộ
Several emergency teams came to the area to help with the rescue after the storm.
Nhiều đội khẩn cấp đã đến khu vực này để hỗ trợ công tác cứu hộ sau bão.
v. giải cứu
Coast guards arrived quickly to rescue the sailors from the sinking boat.
Lực lượng cảnh sát biển đã đến kịp thời để giải cứu các thủy thủ khỏi chiếc thuyền đang chìm.
v. cứu nguy
His timely advice helped rescue the company from a serious financial crisis.
Lời khuyên kịp thời của anh ấy đã giúp cứu nguy công ty khỏi một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.