ridiculous

Nghĩa

  • adj. ngớ ngẩn
  • adj. lố bịch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. inspiring scornful pity
  • adj. incongruous; inviting ridicule
  • adj. broadly or extravagantly humorous; resembling farce

Câu ví dụ

  1. adj. ngớ ngẩn

    It is ridiculous to expect students to memorize the whole textbook in one night.

    Thật ngớ ngẩn khi kỳ vọng học sinh có thể học thuộc cả quyển sách giáo khoa chỉ trong một đêm.

  2. adj. lố bịch

    He looked ridiculous wearing a bright pink suit to the formal job interview.

    Anh ấy trông thật lố bịch khi mặc một bộ vest màu hồng rực rỡ đến buổi phỏng vấn xin việc trang trọng.