abroad

Nghĩa

  • adv. ở nước ngoài
  • adv. ra nước ngoài
  • adj. ở nước ngoài

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. in a foreign country
  • adv. to or in a foreign country

Câu ví dụ

  1. adv. ở nước ngoài

    My brother has lived abroad for over five years, but he comes home every summer.

    Anh trai tôi đã sống ở nước ngoài hơn năm năm, nhưng hè nào anh ấy cũng về nhà.

  2. adv. ra nước ngoài

    She decided to go abroad after graduating from university to improve her English.

    Cô ấy quyết định ra nước ngoài sau khi tốt nghiệp đại học để cải thiện tiếng Anh.

  3. adj. ở nước ngoài

    The university welcomes many abroad students who join exchange programs every year.

    Trường đại học chào đón nhiều sinh viên ở nước ngoài tham gia các chương trình trao đổi mỗi năm.