authenticity

Nghĩa

  • n. tính xác thực
  • n. tính chân thực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. undisputed credibility

Các dạng của từ

Số nhiều
authenticities

Câu ví dụ

  1. n. tính xác thực

    The museum hired an expert to verify the authenticity of the ancient painting.

    Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để xác minh tính xác thực của bức tranh cổ.

  2. n. tính chân thực

    Audience members loved the film because of the authenticity of its characters.

    Khán giả rất thích bộ phim vì tính chân thực của các nhân vật trong đó.