authenticity
Nghĩa
- n. tính xác thực
- n. tính chân thực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. undisputed credibility
Các dạng của từ
- Số nhiều
- authenticities
Câu ví dụ
n. tính xác thực
The museum hired an expert to verify the authenticity of the ancient painting.
Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để xác minh tính xác thực của bức tranh cổ.
n. tính chân thực
Audience members loved the film because of the authenticity of its characters.
Khán giả rất thích bộ phim vì tính chân thực của các nhân vật trong đó.