breaker

Nghĩa

  • n. sóng lớn vỡ bờ, công tắc ngắt điện, máy đập

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quarry worker who splits off blocks of stone

Các dạng của từ

Số nhiều
breakers

Câu ví dụ

  1. n. sóng lớn vỡ bờ, công tắc ngắt điện, máy đập

    The electrician turned off the main breaker before fixing the wires, while outside, a giant breaker crashed against the rocks.

    Thợ điện đã tắt công tắc ngắt điện chính trước khi sửa dây điện, trong khi bên ngoài, một ngọn sóng lớn vỡ bờ đập mạnh vào gành đá.