cache
Nghĩa
- n. nơi cất giấu, hầm chứa, bộ nhớ đệm
- v. cất giấu, lưu vào bộ nhớ đệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hidden storage space (for money or provisions or weapons)
- n. (computer science) RAM memory that is set aside as a specialized buffer storage that is continually updated; used to optimize data transfers between system elements with different characteristics
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cacheing
- Quá khứ đơn
- cached
- Ngôi thứ ba số ít
- caches
- Quá khứ phân từ
- cached
Câu ví dụ
n. nơi cất giấu, hầm chứa, bộ nhớ đệm
The police discovered a secret cache of stolen jewelry hidden inside the old wall.
Cảnh sát đã phát hiện một nơi cất giấu nữ trang bị trộm giấu bên trong bức tường cũ.
v. cất giấu, lưu vào bộ nhớ đệm
Web browsers usually cache images to help web pages load much faster on your next visit.
Các trình duyệt web thường lưu vào bộ nhớ đệm các hình ảnh để giúp trang web tải nhanh hơn nhiều trong lần truy cập tiếp theo.