precise
Nghĩa
- adj. chính xác
- adj. tỉ mỉ, nghiêm ngặt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. sharply exact or accurate or delimited
Câu ví dụ
adj. chính xác
Please give me the precise measurements of the room so I can buy the right carpet.
Xin vui lòng cho tôi biết kích thước chính xác của căn phòng để tôi mua đúng loại thảm.
adj. tỉ mỉ, nghiêm ngặt
She is very precise in her work and never makes careless mistakes.
Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc và không bao giờ mắc những lỗi sai do bất cẩn.