precise

Nghĩa

  • adj. chính xác
  • adj. tỉ mỉ, nghiêm ngặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. sharply exact or accurate or delimited

Câu ví dụ

  1. adj. chính xác

    Please give me the precise measurements of the room so I can buy the right carpet.

    Xin vui lòng cho tôi biết kích thước chính xác của căn phòng để tôi mua đúng loại thảm.

  2. adj. tỉ mỉ, nghiêm ngặt

    She is very precise in her work and never makes careless mistakes.

    Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc và không bao giờ mắc những lỗi sai do bất cẩn.