defender
Nghĩa
- n. người bảo vệ
- n. hậu vệ
- n. luật sư biện hộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who cares for persons or property
- n. a fighter who holds out against attack
Các dạng của từ
- Số nhiều
- defenders
Câu ví dụ
n. người bảo vệ
As a passionate defender of the environment, she spends her weekends planting trees and cleaning up local parks.
Là một người bảo vệ môi trường đầy tâm huyết, cô ấy dành các ngày cuối tuần để trồng cây và dọn dẹp các công viên trong khu vực.
n. hậu vệ
The team's main defender made a crucial tackle right before the striker could shoot.
Hậu vệ chính của đội bóng đã có một cú xoạc bóng quyết định ngay trước khi tiền đạo đối phương kịp sút.
n. luật sư biện hộ
The defender presented strong evidence to prove that his client was innocent.
Luật sư biện hộ đã đưa ra những bằng chứng thuyết phục để chứng minh thân chủ của mình vô tội.