auxiliary

Nghĩa

  • adj. phụ
  • adj. bổ trợ
  • adj. dự phòng
  • n. người phụ trách
  • n. trợ động từ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. functioning in a supporting capacity

Các dạng của từ

Số nhiều
auxiliaries

Câu ví dụ

  1. adj. phụ

    The main entrance was locked, so we had to use the auxiliary door at the back.

    Lối vào chính đã bị khóa, vì vậy chúng tôi phải đi bằng cửa phụ ở phía sau.

  2. adj. bổ trợ

    The hospital hired auxiliary medical staff to help handle the rising number of patients.

    Bệnh viện đã thuê thêm nhân viên y tế bổ trợ để giúp xử lý số lượng bệnh nhân đang tăng lên.

  3. adj. dự phòng

    When the power grid failed, the factory switched to its auxiliary generators immediately.

    Khi lưới điện gặp sự cố, nhà máy đã lập tức chuyển sang dùng máy phát điện dự phòng.

  4. n. người phụ trách

    She works as a nursing auxiliary in a local community health center.

    Cô ấy làm người phụ trách chăm sóc tại một trung tâm y tế cộng đồng địa phương.

  5. n. trợ động từ

    In the sentence 'She is reading a book', 'is' serves as an auxiliary.

    Trong câu 'She is reading a book', từ 'is' đóng vai trò là một trợ động từ.