auxiliary
Nghĩa
- adj. phụ
- adj. bổ trợ
- adj. dự phòng
- n. người phụ trách
- n. trợ động từ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. functioning in a supporting capacity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- auxiliaries
Câu ví dụ
adj. phụ
The main entrance was locked, so we had to use the auxiliary door at the back.
Lối vào chính đã bị khóa, vì vậy chúng tôi phải đi bằng cửa phụ ở phía sau.
adj. bổ trợ
The hospital hired auxiliary medical staff to help handle the rising number of patients.
Bệnh viện đã thuê thêm nhân viên y tế bổ trợ để giúp xử lý số lượng bệnh nhân đang tăng lên.
adj. dự phòng
When the power grid failed, the factory switched to its auxiliary generators immediately.
Khi lưới điện gặp sự cố, nhà máy đã lập tức chuyển sang dùng máy phát điện dự phòng.
n. người phụ trách
She works as a nursing auxiliary in a local community health center.
Cô ấy làm người phụ trách chăm sóc tại một trung tâm y tế cộng đồng địa phương.
n. trợ động từ
In the sentence 'She is reading a book', 'is' serves as an auxiliary.
Trong câu 'She is reading a book', từ 'is' đóng vai trò là một trợ động từ.