beacon
Nghĩa
- n. đèn hải đăng
- n. tín hiệu cảnh báo
- v. chiếu sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fire (usually on a hill or tower) that can be seen from a distance
- n. a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships
- v. shine like a beacon
- v. guide with a beacon
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- beaconing
- Quá khứ đơn
- beaconed
- Ngôi thứ ba số ít
- beacons
- Quá khứ phân từ
- beaconed
Câu ví dụ
n. đèn hải đăng
The ship managed to find its way through the dark storm thanks to the beacon on the coast.
Con tàu đã tìm được đường đi qua cơn bão đêm nhờ vào đèn hải đăng trên bờ biển.
n. tín hiệu cảnh báo
They lit a beacon on top of the hill to warn the village about the approaching danger.
Họ đã đốt một tín hiệu cảnh báo trên đỉnh đồi để báo cho dân làng biết về mối nguy hiểm đang đến gần.
v. chiếu sáng
Bright searchlights beaconed the night sky during the grand opening ceremony.
Những chiếc đèn pha rực rỡ đã chiếu sáng bầu trời đêm trong suốt lễ khai trương trọng thể.