stab

Nghĩa

  • n. cú đâm
  • n. cơn đau nhói
  • n. sự thử sức
  • v. đâm
  • v. làm đau nhói

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strong blow with a knife or other sharp pointed instrument
  • v. stab or pierce

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stabbed
Quá khứ đơn
stabbed
Hiện tại phân từ
stabbing
Ngôi thứ ba số ít
stabs

Câu ví dụ

  1. n. cú đâm

    The victim survived a severe stab to the abdomen thanks to quick medical attention.

    Nạn nhân đã sống sót sau một cú đâm mạnh vào bụng nhờ được cấp cứu kịp thời.

  2. n. cơn đau nhói

    She felt a sudden stab of guilt when she remembered forgetting her mother's birthday.

    Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói vì tội lỗi khi nhớ ra mình đã quên sinh nhật của mẹ.

  3. n. sự thử sức

    Although he had no experience in cooking, he decided to take a stab at making a birthday cake.

    Dù không có kinh nghiệm nấu nướng, anh ấy vẫn quyết định thử sức làm một chiếc bánh sinh nhật.

  4. v. đâm

    The robber tried to stab the security guard with a sharp knife before running away.

    Tên trộm đã cố đâm bảo vệ bằng một con dao nhọn trước khi bỏ chạy.

  5. v. làm đau nhói

    His harsh words stabbed her heart and made her burst into tears.

    Những lời nói nặng nề của anh ấy làm đau nhói trái tim cô và khiến cô bật khóc.