render

Nghĩa

  • v. làm cho
  • v. cung cấp
  • v. biểu diễn
  • v. dịch
  • n. sự trả lại
  • n. lớp trát tường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a substance similar to stucco but exclusively applied to masonry walls
  • v. cause to become
  • v. give or supply
  • v. pass down

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
rendered
Ngôi thứ ba số ít
renders
Hiện tại phân từ
rendering
Quá khứ đơn
rendered

Câu ví dụ

  1. v. làm cho

    The heavy rain rendered the dirt road completely impassable.

    Cơn mưa lớn đã làm cho con đường đất hoàn toàn không thể đi qua được.

  2. v. cung cấp

    The local charity will render assistance to families affected by the flood.

    Tổ chức từ thiện địa phương sẽ cung cấp sự trợ giúp cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

  3. v. biểu diễn

    The pianist rendered the classic piece with great emotion.

    Nghệ sĩ piano đã biểu diễn bản nhạc cổ điển với niềm cảm xúc dạt dào.

  4. v. dịch

    It is difficult to render this ancient poem into modern English.

    Rất khó để dịch bài thơ cổ này sang tiếng Anh hiện đại.

  5. n. sự trả lại

    The contract demands the render of the property to its original owner.

    Hợp đồng yêu cầu sự trả lại tài sản cho chủ sở hữu ban đầu.

  6. n. lớp trát tường

    The workers applied a fresh render to the outer wall of the house.

    Những người thợ đã phủ một lớp trát tường mới lên bức tường bên ngoài của ngôi nhà.