beloved
Nghĩa
- adj. được yêu quý
- n. người yêu dấu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a beloved person; used as terms of endearment
- adj. dearly loved
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beloveds
Câu ví dụ
adj. được yêu quý
The teacher was deeply beloved by all of her students for her kindness and patience.
Cô giáo được tất cả học sinh vô cùng yêu quý vì sự tốt bụng và lòng kiên nhẫn.
n. người yêu dấu
He wrote a beautiful poem dedicated to his beloved on her birthday.
Anh ấy đã viết một bài thơ rất đẹp để dành tặng cho người yêu dấu của mình nhân dịp sinh nhật.