vibration
Nghĩa
- n. sự rung động, sự chấn động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of vibrating
- n. a distinctive emotional aura experienced instinctively
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vibrations
Câu ví dụ
n. sự rung động, sự chấn động
I couldn't hear my phone ringing because of the vibration of the washing machine.
Tôi không nghe thấy tiếng điện thoại reo vì sự rung động của máy giặt.