vibration

Nghĩa

  • n. sự rung động, sự chấn động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of vibrating
  • n. a distinctive emotional aura experienced instinctively

Các dạng của từ

Số nhiều
vibrations

Câu ví dụ

  1. n. sự rung động, sự chấn động

    I couldn't hear my phone ringing because of the vibration of the washing machine.

    Tôi không nghe thấy tiếng điện thoại reo vì sự rung động của máy giặt.