station

Nghĩa

  • n. nhà ga, bến xe
  • n. đài, trạm, đồn
  • n. địa vị, vị trí
  • v. đóng quân, bố trí công tác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose
  • n. (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty
  • n. the frequency assigned to a broadcasting station
  • v. assign to a station

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stationed
Hiện tại phân từ
stationing
Quá khứ đơn
stationed
Ngôi thứ ba số ít
stations

Câu ví dụ

  1. n. nhà ga, bến xe

    I will meet you outside the train station in fifteen minutes.

    Tôi sẽ gặp bạn ở bên ngoài nhà ga tàu hỏa trong mười lăm phút nữa.

  2. n. đài, trạm, đồn

    They had to take the suspect to the police station for questioning.

    Họ đã phải đưa nghi phạm về đồn cảnh sát để lấy lời khai.

  3. n. địa vị, vị trí

    He was a humble man who never boasted about his high station in life.

    Ông ấy là một người khiêm tốn, chưa bao giờ khoe khoang về địa vị xã hội cao của mình.

  4. v. đóng quân, bố trí công tác

    The army decided to station several guards near the main entrance.

    Quân đội đã quyết định bố trí một số lính gác gần lối vào chính.