station
Nghĩa
- n. nhà ga, bến xe
- n. đài, trạm, đồn
- n. địa vị, vị trí
- v. đóng quân, bố trí công tác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose
- n. (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty
- n. the frequency assigned to a broadcasting station
- v. assign to a station
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stationed
- Hiện tại phân từ
- stationing
- Quá khứ đơn
- stationed
- Ngôi thứ ba số ít
- stations
Câu ví dụ
n. nhà ga, bến xe
I will meet you outside the train station in fifteen minutes.
Tôi sẽ gặp bạn ở bên ngoài nhà ga tàu hỏa trong mười lăm phút nữa.
n. đài, trạm, đồn
They had to take the suspect to the police station for questioning.
Họ đã phải đưa nghi phạm về đồn cảnh sát để lấy lời khai.
n. địa vị, vị trí
He was a humble man who never boasted about his high station in life.
Ông ấy là một người khiêm tốn, chưa bao giờ khoe khoang về địa vị xã hội cao của mình.
v. đóng quân, bố trí công tác
The army decided to station several guards near the main entrance.
Quân đội đã quyết định bố trí một số lính gác gần lối vào chính.