teacher

Nghĩa

  • n. giáo viên
  • n. thầy cô giáo
  • n. người dạy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person whose occupation is teaching
  • n. a personified abstraction that teaches

Các dạng của từ

Số nhiều
teachers

Câu ví dụ

  1. n. giáo viên

    She works as a primary school teacher in a small town.

    Cô ấy làm giáo viên tiểu học ở một thị trấn nhỏ.

  2. n. thầy cô giáo

    On Teacher's Day, students give flowers to express their gratitude to their teachers.

    Vào ngày Nhà giáo, học sinh tặng hoa để tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô giáo.

  3. n. người dạy

    Experience is often said to be the best teacher in life.

    Trải nghiệm thường được cho là người dạy tốt nhất trong cuộc sống.