effort

Nghĩa

  • n. sự nỗ lực
  • n. cố gắng
  • n. thành tựu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. use of physical or mental energy; hard work

Các dạng của từ

Số nhiều
efforts

Câu ví dụ

  1. n. sự nỗ lực

    She put a lot of effort into preparing for the final exam.

    Cô ấy đã dành nhiều sự nỗ lực vào việc chuẩn bị cho kỳ thi học kỳ.

  2. n. cố gắng

    Although he didn't win the race, it was a very good effort.

    Mặc dù anh ấy không thắng cuộc đua, đó vẫn là một sự cố gắng rất tuyệt vời.

  3. n. thành tựu

    Building this community center was a joint effort by all the local residents.

    Xây dựng trung tâm cộng đồng này là một thành tựu chung của tất cả người dân địa phương.