sir
Nghĩa
- n. ngài
- n. ông
- n. tiên sinh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. term of address for a man
- n. a title used before the name of knight or baronet
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sirs
Câu ví dụ
n. ngài
Sir Paul McCartney was awarded a medal by the Queen for his services to music.
Ngài Paul McCartney đã được Nữ hoàng trao tặng huy chương vì những đóng góp của ông cho âm nhạc.
n. ông
Excuse me, sir, you forgot your jacket on the chair.
Xin lỗi ông, ông đã quên áo khoác trên ghế ạ.
n. tiên sinh
Good morning, sir, how may I help you with your reservation today?
Xin chào tiên sinh, tôi có thể giúp gì cho tiên sinh về việc đặt phòng hôm nay ạ?