silent
Nghĩa
- adj. im lặng
- adj. Yên tĩnh
- adj. Không triệu chứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by absence of sound
- adj. implied by or inferred from actions or statements
- adj. not made to sound
- adj. having a frequency below or above the range of human audibility
Câu ví dụ
adj. im lặng
The students remained silent while the teacher was explaining the lesson.
Các học sinh giữ im lặng trong khi giáo viên đang giảng bài.
adj. Yên tĩnh
I like to read books in a silent room late at night.
Tôi thích đọc sách trong một căn phòng yên tĩnh vào đêm muộn.
adj. Không triệu chứng
High blood pressure is often called a silent killer because it usually has no obvious warning signs.
Huyết áp cao thường được gọi là kẻ thù giết người không triệu chứng vì nó thường không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.