scientist

Nghĩa

  • n. nhà khoa học

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person with advanced knowledge of one or more sciences

Các dạng của từ

Số nhiều
scientists

Câu ví dụ

  1. n. nhà khoa học

    The scientist spent years researching new ways to produce clean energy.

    Nhà khoa học đã dành nhiều năm nghiên cứu các phương pháp mới để sản xuất năng lượng sạch.