horror
Nghĩa
- n. sự kinh hãi
- n. nỗi kinh hoàng
- n. cảnh khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. intense and profound fear
- n. something that inspires dislike; something horrible
Các dạng của từ
- Số nhiều
- horrors
Câu ví dụ
n. sự kinh hãi
She looked at the broken glass on the floor in absolute horror.
Cô ấy nhìn những mảnh kính vỡ trên sàn nhà với sự kinh hãi tột cùng.
n. nỗi kinh hoàng
The survivors will never forget the horror of the terrible storm.
Những người sống sót sẽ không bao giờ quên nỗi kinh hoàng của trận bão dữ dội đó.
n. cảnh khủng khiếp
The car accident was a horror that no one present wanted to remember.
Vụ tai nạn ô tô là một cảnh khủng khiếp mà không ai có mặt ở đó muốn nhớ lại.