resilience

Nghĩa

  • n. khả năng phục hồi
  • n. tính đàn hồi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the physical property of a material that can return to its original shape or position after deformation that does not exceed its elastic limit
  • n. an occurrence of rebounding or springing back

Các dạng của từ

Số nhiều
resiliences

Câu ví dụ

  1. n. khả năng phục hồi

    The local community showed remarkable resilience after the severe storm destroyed many homes.

    Cộng đồng địa phương đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau khi trận bão lớn phá hủy nhiều ngôi nhà.

  2. n. tính đàn hồi

    Rubber is widely used in manufacturing because of its high resilience.

    Cao su được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhờ vào tính đàn hồi cao của nó.