rate

Nghĩa

  • n. tỷ lệ
  • n. tốc độ
  • n. giá tiền
  • n. xếp loại
  • v. đánh giá
  • v. mắng chửi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a magnitude or frequency relative to a time unit
  • n. amount of a charge or payment relative to some basis
  • n. a quantity or amount or measure considered as a proportion of another quantity or amount or measure
  • v. assign a rank or rating to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
rated
Quá khứ đơn
rated
Hiện tại phân từ
rating
Ngôi thứ ba số ít
rates

Câu ví dụ

  1. n. tỷ lệ

    The unemployment rate in the city has decreased significantly this year.

    Tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố đã giảm đáng kể trong năm nay.

  2. n. tốc độ

    You need to slow down because you are driving at a dangerous rate.

    Bạn cần đi chậm lại vì bạn đang lái xe với tốc độ nguy hiểm.

  3. n. giá tiền

    The hotel offers a discounted rate for guests who stay more than three nights.

    Khách sạn áp dụng mức giá ưu đãi cho những khách ở lại trên ba đêm.

  4. n. xếp loại

    This hotel belongs to the first rate of luxury accommodation in the country.

    Khách sạn này thuộc xếp loại nghỉ dưỡng sang trọng hàng đầu trong cả nước.

  5. v. đánh giá

    Customers can rate the quality of the service on the company's website.

    Khách hàng có thể đánh giá chất lượng dịch vụ trên trang web của công ty.

  6. v. mắng chửi

    The angry manager started to rate his staff for making a stupid mistake.

    Người quản lý tức giận bắt đầu mắng chửi nhân viên vì đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn.