stand
Nghĩa
- v. đứng
- v. chịu đựng
- n. chỗ đứng
- n. quan điểm
- n. gian hàng
- n. khán đài
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the position where a thing or person stands
- n. a growth of similar plants (usually trees) in a particular area
- n. a small table for holding articles of various kinds
- n. an interruption of normal activity
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- stood
- Hiện tại phân từ
- standing
- Ngôi thứ ba số ít
- stands
- Quá khứ phân từ
- stood
Câu ví dụ
v. đứng
Please stand up when the teacher enters the classroom.
Vui lòng đứng dậy khi giáo viên vào lớp học.
v. chịu đựng
I cannot stand the noise from the construction site next door.
Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn từ công trường xây dựng bên cạnh.
n. chỗ đứng
The company has gained a firm stand in the international market.
Công ty đã giành được một chỗ đứng vững chắc trên thị trường quốc tế.
n. quan điểm
The director explained his stand on the new environmental policy.
Giám đốc đã giải thích quan điểm của mình về chính sách môi trường mới.
n. gian hàng
We bought some fresh oranges from a fruit stand on the street.
Chúng tôi đã mua một ít cam tươi từ một gian hàng trái cây trên phố.
n. khán đài
Thousands of fans gathered in the stand to cheer for their team.
Hàng nghìn người hâm mộ đã tập trung trên khán đài để cổ vũ cho đội của họ.