air

Nghĩa

  • n. không khí
  • n. giai điệu
  • n. thái độ
  • v. phơi
  • v. làm thông thoáng
  • v. phát sóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing; the stuff that the wind consists of
  • n. the region above the ground
  • n. a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing
  • n. once thought to be one of four elements composing the universe (Empedocles)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
aired
Hiện tại phân từ
airing
Quá khứ đơn
aired
Ngôi thứ ba số ít
airs

Câu ví dụ

  1. n. không khí

    The mountain air was fresh and cool in the early morning.

    Không khí trên núi rất trong lành và mát mẻ vào buổi sáng sớm.

  2. n. giai điệu

    She hummed a sweet air while preparing dinner in the kitchen.

    Cô ấy ngân nga một giai điệu ngọt ngào khi đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.

  3. n. thái độ

    He entered the room with an air of confidence that impressed everyone.

    Anh ấy bước vào phòng với một thái độ tự tin khiến ai cũng ấn tượng.

  4. v. phơi

    You should hang the wet clothes outside to air them in the sun.

    Bạn nên treo quần áo ướt ra ngoài để phơi chúng dưới ánh nắng.

  5. v. làm thông thoáng

    Please open the windows to air the room after cooking.

    Vui lòng mở các cửa sổ để làm thông thoáng căn phòng sau khi nấu ăn.

  6. v. phát sóng

    The local TV channel will air the new documentary tonight.

    Kênh truyền hình địa phương sẽ phát sóng bộ phim tài liệu mới vào tối nay.