pedestrian

Nghĩa

  • n. người đi bộ
  • adj. dành cho người đi bộ
  • adj. tẻ nhạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who travels by foot
  • adj. lacking wit or imagination

Các dạng của từ

Số nhiều
pedestrians

Câu ví dụ

  1. n. người đi bộ

    Drivers must stop for pedestrians at the zebra crossing.

    Tài xế phải dừng lại nhường đường cho người đi bộ ở vạch kẻ đường.

  2. adj. dành cho người đi bộ

    The city center has several pedestrian streets where no cars are allowed.

    Trung tâm thành phố có một số tuyến phố dành cho người đi bộ, nơi xe hơi không được phép đi vào.

  3. adj. tẻ nhạt

    The movie had a very pedestrian plot, so many people left the theater early.

    Bộ phim có cốt truyện rất tẻ nhạt, vì vậy nhiều người đã rời rạp chiếu phim sớm.